Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Froschlurch
der
[ˈfʁɔʃˌlʊʁç]
Danh từ
Số nhiều: Froschlurche
Định nghĩa
1
ếch nhái
- động vật lưỡng cư không đuôi, như ếch, nhái, cóc.
schwanzloses Amphibium
Die Unken gehören zu den
Froschlurchen
.
Các loài cóc lửa thuộc nhóm ếch nhái.
Từ trái nghĩa
Schwanzlurch
Từ cụ thể hơn
Frosch
Kröte
Unke
Danh từ