sportliche Aktivität, die dazu dient, das Fußballspiel der Trainingsteilnehmer zu verbessern
„Solche Geräte sind im Fußballtraining längst im Einsatz – laut Projektleiter Bernhard Hollaus werden sie heutigen Erfordernissen aber nicht gerecht, da sie Bälle nur in monotonen Abfolgen schießen.“
Những thiết bị như vốn đã được sử dụng từ lâu trong buổi tập bóng đá – theo trưởng dự án Bernhard Hollaus, chúng không còn đáp ứng được yêu cầu hiện nay vì chỉ có thể sút bóng theo những chu kỳ đơn điệu.
„Wer sich ein Fußballtraining vorstellt, der denkt an Medizinbälle, Kopfballpendel und bunte Hütchen. Jahrzehntelang gehörte das zum Grundinventar auf deutschen Sportplätzen, aber in den vergangenen Jahren hat sich einiges gewandelt.“
Khi hình dung về một buổi tập bóng đá, người ta thường nghĩ đến bóng y tế, con lắc tập đánh đầu và những chướng ngại vật nhiều màu sắc. Trong nhiều thập kỷ, đây là những trang thiết bị cơ bản trên các sân thể thao Đức, nhưng vài năm trở lại đây đã có nhiều thay đổi.