Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Fulltime-Job
der
[ˈfʊltaɪ̯mˌd͡ʒɔp]
Danh từ
Số nhiều: Fulltime-Jobs
Định nghĩa
1
Danh từ