Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Güster
der
[ˈɡʏstɐ]
Danh từ
Số nhiều: Güster
Định nghĩa
1
cá vền bạc
- Loài cá thuộc chi Blicca, thuộc họ cá chép.
Fisch aus der Gattung Blicca
Der
Güster
zählt zu den Karpfenfischen.
Cá vền bạc thuộc họ cá chép.
Từ đồng nghĩa
Blicke
Danh từ