Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Gallenblase
die
[ˈɡalənˌblaːzə]
Danh từ
Số nhiều: Gallenblasen
Định nghĩa
1
túi mật
- cơ quan trong cơ thể có chức năng chứa mật
Organ, das die Galle enthält
Mein Vater hat eine entzündete
Gallenblase
.
Bố tôi bị viêm túi mật.
„Er hatte morgens eine
Gallenblase
operiert.“
“Sáng nay anh ấy đã phẫu thuật một ca túi mật.”
Từ đồng nghĩa
Galle
Từ cụ thể hơn
Porzellangallenblase
Danh từ