Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Garbenbund
das
[ˈɡaʁbn̩ˌbʊnt]
Danh từ
Số nhiều: Garbenbunde
Định nghĩa
1
bó lúa
- Bó gồm các thân ngũ cốc được buộc lại với nhau sau khi gặt.
Getreidebündel
Danh từ