Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Garnelencurry
das
[ɡaʁˈneːlənˌkœʁi]
Danh từ
Số nhiều: Garnelencurrys
Định nghĩa
1
cà ri tôm
- Món cà ri được chế biến với tôm là thành phần chính.
Curry mit Garnelen
„›Und jetzt probier mal das
Garnelencurry
, es ist phantastisch!‹“
“‘Giờ thì thử món cà ri tôm này đi, nó tuyệt lắm!’”
Danh từ