Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Geburtenrückgang
der
[ɡəˈbʊʁtn̩ˌʁʏkɡaŋ]
Danh từ
Số nhiều: Geburtenrückgänge
Định nghĩa
1
sự sụt giảm tỷ lệ sinh
- sự giảm sút về số lượng trẻ em được sinh ra
Abnahme der Anzahl an Geburten
Danh từ