Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Geflügelsalat
der
[ɡəˈflyːɡl̩zaˌlaːt]
Danh từ
Số nhiều: Geflügelsalate
Định nghĩa
1
sa lát gà
- Món sa lát có chứa thịt gia cầm.
Salat, der Geflügelfleisch enthält
Từ cụ thể hơn
Hühnersalat
Danh từ