Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Gemüsecurry
der
[ɡəˈmyːzəˌkœʁi]
Danh từ
Số nhiều: Gemüsecurrys
Định nghĩa
1
cà ri rau củ
- Món cà ri được nấu với các loại rau củ làm thành phần chính.
Curry mit Gemüse
„In dieser ersten Woche aßen wir
Gemüsecurry
mit Reis.“
Trong tuần đầu tiên này, chúng tôi đã ăn cà ri rau củ với cơm.
Danh từ