„Hin und wieder kam mir der Gedanke, jemanden in meinen Gemütszustand einzuweihen, Hilfe zu suchen.“
“Thỉnh thoảng tôi nảy ra ý nghĩ sẽ cho ai đó biết về tâm trạng của mình, để tìm kiếm sự giúp đỡ.”
„In ihrem Gemütszustand spiegelte sich eher die totale Mondfinsternis vom 19. Dezember wider.“
“Trong tâm trạng của cô ấy, điều phản chiếu lại đúng hơn là hiện tượng nguyệt thực toàn phần vào ngày 19 tháng 12.”