Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Gemeinschaftsbad
das
[ɡəˈmaɪ̯nʃaft͡sˌbaːt]
Danh từ
Số nhiều: Gemeinschaftsbäder
Định nghĩa
1
phòng tắm chung
- phòng tắm được nhiều người cùng sử dụng chung
gemeinschaftlich genutztes Badezimmer
Danh từ