„Vor allem sind es die eigentlichen Gemeinschaftsspiele, die im Schulalter zu voller Blüte gelangen.“
"Trên hết, chính các trò chơi tập thể thực thụ phát triển nở rộ hoàn toàn ở lứa tuổi đi học."
„Das Spiel kann als ein Gemeinschaftsspiel ausgetragen werden, bei dem sich alle Spieler miteinander bemühen, den Ball möglichst oft zu spielen und dabei nicht auf den Boden fallen zu lassen.“
"Trò chơi có thể được tiến hành như một trò chơi tập thể, trong đó tất cả người chơi cùng nhau cố gắng chơi bóng càng nhiều lần càng tốt và không để bóng rơi xuống đất."