„Die Einstellung vieler Patientinnen zu ihrem Genitalbereich hat sich in den letzten Jahren deutlich verändert. Das Genital ist kein Tabubereich mehr.“
“Thái độ của nhiều bệnh nhân nữ đối với vùng sinh dục của mình đã thay đổi rõ rệt trong những năm gần đây. Cơ quan sinh dục không còn là vùng cấm kỵ nữa.”
„Schaut man sich mittelalterliche Militärbilder an, dann wird das männliche Genital ebenso protzig wie ein hochgebundener Busen vom Manne repräsentiert.“
“Nếu xem các tranh quân sự thời trung cổ, thì bộ phận sinh dục nam được người đàn ông phô trương một cách khoe khoang chẳng khác gì bộ ngực được nâng cao.”