Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Gerstenbrot
das
[ˈɡɛʁstn̩ˌbʁoːt]
Danh từ
Số nhiều: Gerstenbrote
Định nghĩa
1
bánh mì đại mạch
- Loại bánh mì được làm từ bột đại mạch.
aus Gerstenmehl hergestelltes Brot
Danh từ