Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Getreidehalm
der
[ɡəˈtʁaɪ̯dəˌhalm]
Danh từ
Số nhiều: Getreidehalme
Định nghĩa
1
cọng lúa
- Phần thân dạng cọng của cây ngũ cốc như lúa, lúa mì hoặc đại mạch.
Halm von Getreide
Từ cụ thể hơn
Weizenhalm
Danh từ