„Gewaltakte entstehen eher spontan, als dass sie von langer Hand geplant werden.“
“Các hành vi bạo lực có xu hướng phát sinh một cách tự phát hơn là được lên kế hoạch từ lâu.”
„Der Umsturz hatte auch hier ohne größere Gewaltakte gesiegt.“
“Cuộc lật đổ ở đây cũng đã thắng lợi mà không có những hành vi bạo lực lớn hơn.”