Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Giftnatter
die
[ˈɡɪftˌnatɐ]
Danh từ
Số nhiều: Giftnattern
Định nghĩa
1
rắn độc
- Loài rắn có nọc độc thuộc họ Elapidae.
giftige Schlange aus der Familie Elapidae
„Jabbo wankte ganz sacht hin und her, wie eine leicht erregte
Giftnatter
.“
“Jabbo lắc lư rất nhẹ qua lại, như một con rắn độc dễ bị kích động.”
Danh từ