Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Glasdeckel
der
[ˈɡlaːsˌdɛkl̩]
Danh từ
Số nhiều: Glasdeckel
Định nghĩa
1
nắp thủy tinh
- Nắp dùng để đậy hoặc đóng, được làm bằng thủy tinh.
Verschluss/Deckel aus Glas
Danh từ