khu mộ- Địa điểm hoặc khu vực có một ngôi mộ; nơi đặt mộ hay quần thể mộ.
Ort/Stelle mit einem Grab
xây mộ- Việc tạo dựng, xây dựng hoặc thiết kế một ngôi mộ.
Herstellung/Gestaltung eines Grabes