Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Granitklippe
die
[ɡʁaˈniːtˌklɪpə]
Danh từ
Số nhiều: Granitklippen
Định nghĩa
1
vách granit
- Vách đá được cấu tạo bằng đá granit.
aus Granit bestehende Klippe
Danh từ