„Er gehörte zu den Privilegierten und wusste, dass es nur eine Frage der Zeit war, bis er mit einer Greencard an den Grenzpolizisten vorbeispazieren würde.“
“Ông thuộc vào số những người có đặc quyền và biết rằng chỉ còn là vấn đề thời gian cho đến khi ông có thể cầm thẻ xanh ung dung đi ngang qua các cảnh sát biên giới.”
„Für Soldaten und Grenzpolizisten kommt die Stationierung an der afghanisch-pakistanischen Grenze einer Beförderung gleich, da man am Schmuggel gehörig mitverdienen kann.“
“Đối với binh lính và cảnh sát biên giới, việc được điều động đến khu vực biên giới Afghanistan - Pakistan chẳng khác nào một sự thăng tiến, vì người ta có thể kiếm thêm bộn tiền từ hoạt động buôn lậu.”