Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Griebenschmalz
das
[ˈɡʁiːbn̩ˌʃmalt͡s]
Danh từ
Số nhiều: Griebenschmalze
Định nghĩa
1
mỡ tóp
- Mỡ lợn nấu có lẫn tóp mỡ, thường dùng để phết bánh mì hoặc làm món ăn.
Schmalz mit Grieben
Danh từ