Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Grillwürstchen
das
[ˈɡʁɪlˌvʏʁstçən]
Danh từ
Số nhiều: Grillwürstchen
Định nghĩa
1
xúc xích nướng
- Loại xúc xích được nướng lên để ăn.
Würstchen, das gegrillt verzehrt wird
„›Wegen der
Grillwürstchen
?‹, fragte Jack.“
“‘Vì mấy chiếc xúc xích nướng à?’, Jack hỏi.”
Danh từ