„Die meterdicken Stahlbetonmauern aus Hitlers Großmachtfantasie sollen die Handlungsfähigkeit im Fall einer Natur- oder Nuklearkatastrophe ebenso garantieren wie im Falle von Kriegshandlungen, Revolten und Ähnlichem.“
“Những bức tường bê tông cốt thép dày hàng mét xuất phát từ ảo tưởng cường quốc của Hitler được cho là sẽ bảo đảm năng lực hành động trong trường hợp xảy ra thảm họa thiên nhiên hoặc hạt nhân, cũng như trong trường hợp chiến sự, nổi loạn và những tình huống tương tự.”
„Eindringlich wies Lennart Meri auf die Gefahr der russischen Großmachtfantasien hin – und verurteilte die vorherrschende westliche Appeasement-Politik.“
“Lennart Meri đã tha thiết cảnh báo về mối nguy từ những ảo tưởng cường quốc của Nga – đồng thời lên án chính sách xoa dịu đang chiếm ưu thế ở phương Tây.”