Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Gummibelag
der
[ˈɡʊmibəˌlaːk]
Danh từ
Số nhiều: Gummibeläge
Định nghĩa
1
lớp cao su
- Lớp phủ hoặc bề mặt được làm bằng cao su.
Belag aus Gummi
Danh từ