Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Gummifetzen
der
[ˈɡʊmiˌfɛt͡sn̩]
Danh từ
Số nhiều: Gummifetzen
Định nghĩa
1
mảnh cao su
- Mảnh cao su bị rách hoặc bong ra từ một vật bằng cao su.
gerissenes Stück Gummi
Danh từ