Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Gummimatte
die
[ˈɡʊmiˌmatə]
Danh từ
Số nhiều: Gummimatten
Định nghĩa
1
thảm cao su
- Tấm thảm được làm bằng cao su, dùng để lót sàn hoặc chống trơn trượt.
Matte aus Gummi
„Ich flitze über den mit
Gummimatten
ausgelegten Boden und schließe mich im Schlafzimmer ein.“
“Tôi lao vút qua sàn nhà được lót bằng những tấm thảm cao su và tự nhốt mình trong phòng ngủ.”
Danh từ