Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Häftlingstransporter
der
[ˈhɛftlɪŋstʁansˌpɔʁtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Häftlingstransporter
Định nghĩa
1
xe chở tù
- Phương tiện dùng để vận chuyển tù nhân.
Fahrzeug, das Häftlinge transportiert
Từ đồng nghĩa
Gefangenentransporter
Danh từ