Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Händlerschar
die
[ˈhɛndlɐˌʃaːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Händlerscharen
Định nghĩa
1
nhóm thương nhân
- Một nhóm người làm nghề buôn bán, tụ tập hoặc đi cùng nhau.
Gruppe von Händlern
Danh từ