Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hängelippe
die
[ˈhɛŋəˌlɪpə]
Danh từ
Số nhiều: Hängelippen
Định nghĩa
1
môi trễ
- Môi dưới bị chảy xệ hoặc buông thõng xuống một cách rõ rệt.
hängende Unterlippe
Danh từ