„Als im 19. Jahrhundert die Hühnerzucht einen Aufschwung erfuhr und die schweren Hühnerrassen der Asiaten und Rassezüchtungen anderer Länder nach Deutschland kamen, wurde die Zucht neuer Rassen angestrebt.“
“Khi vào thế kỷ 19, nghề nuôi gà phát triển mạnh và các giống gà nặng của người châu Á cùng các giống được lai tạo ở những nước khác du nhập vào Đức, người ta đã hướng tới việc gây nuôi các giống mới.”
„Erstaunt konnte der Reisende große Vögel beobachten, die zwischen den Häusern herumliefen und Körner aufpickten: Auf der Heuneburg wurde erstmals nördlich der Alpen Hühnerzucht betrieben.“
“Người lữ khách kinh ngạc quan sát thấy những con chim lớn chạy quanh giữa các ngôi nhà và mổ nhặt hạt: tại Heuneburg, lần đầu tiên ở phía bắc dãy Anpơ, người ta đã tiến hành nuôi gà.”