Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Haarschnitt
der
[ˈhaːɐ̯ˌʃnɪt]
Danh từ
Số nhiều: Haarschnitte
Định nghĩa
1
kiểu tóc
- kiểu tóc được tạo ra bằng cách cắt tóc
durch das Schneiden der Haare entstandene Frisur
Dein
Haarschnitt
gefällt mir!
Tôi thích kiểu tóc của bạn!
„Mir war gerade aufgefallen, was für einen dummen
Haarschnitt
ihr jemand verpasst hatte.“
"Tôi vừa nhận ra ai đó đã làm cho bạn một kiểu tóc thật ngớ ngẩn."
Từ cụ thể hơn
Kurzhaarschnitt
Danh từ