Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hafencafé
das
[ˈhaːfn̩kaˌfeː]
Danh từ
Số nhiều: Hafencafés
Định nghĩa
1
cà phê cảng
- Quán cà phê nằm ở khu vực bến cảng hoặc gần cảng.
Café am Hafen
Danh từ