Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Haferkorn
das
[ˈhaːfɐˌkɔʁn]
Danh từ
Số nhiều: Haferkörner
Định nghĩa
1
hạt yến mạch
- quả nhỏ, tròn của cây yến mạch.
kleine, runde Frucht des Hafers
Danh từ