„Auf Grund von genauen Untersuchungen beträgt z. B. bei der üblichen, käuflichen Hagebuttenmarmelade der Vitamingchalt nach einjähriger Lagerung nur noch 25% des ursprünglichen Gehaltes.“
“Dựa trên những nghiên cứu chính xác, chẳng hạn ở loại mứt tầm xuân thông dụng bán trên thị trường, hàm lượng vitamin sau một năm bảo quản chỉ còn 25% so với hàm lượng ban đầu.”
„…die Besucher hatten die Qual der Wahl zum günstigen Preis: ’So billig gibt’s selten ein Vesper’, konstatierte eine Frau. Vieles gab’s auch zum Mitnehmen, von den Hagebuttenmarmeladen bis zum Bordeaux-Wein.“
“...khách tham quan đứng trước quá nhiều lựa chọn với giá cả phải chăng: ‘Hiếm khi có bữa ăn nhẹ rẻ đến vậy’, một người phụ nữ nhận xét. Nhiều thứ cũng có thể mua mang về, từ các loại mứt tầm xuân đến rượu vang Bordeaux.”