Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Haitianerin
die
[haiˈti̯aːnəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Haitianerinnen
Định nghĩa
1
phụ nữ Haiti
- nữ công dân của Haiti
Staatsbürgerin Haitis
Die
Haitianerinnen
feuern ihre Nationalmannschaft an.
Những phụ nữ Haiti cổ vũ đội tuyển quốc gia của họ.
Danh từ