Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Halbmarathon
der
[ˈhalpˌmaːʁatɔn]
Danh từ
Số nhiều: Halbmarathons
Định nghĩa
1
bán marathon
- Cuộc chạy đường dài có cự ly 21,0975 kilômét.
Langstreckenlauf über 21,0975 Kilometer
Danh từ