Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Halsader
die
[ˈhalsˌʔaːdɐ]
Danh từ
Số nhiều: Halsadern
Định nghĩa
1
mạch cổ
- Mạch máu nằm ở vùng cổ.
Ader am Hals
Danh từ