„Die Sicherstellung des T-Shirts mit der Hamas-Parole bezieht sich nach Angaben des Polizeisprechers auf einen Vorfall im Juni, bei dem der Verdächtige das Shirt getragen haben soll.“
“Theo phát ngôn viên cảnh sát, việc thu giữ chiếc áo phông có khẩu hiệu Hamas liên quan đến một vụ việc vào tháng Sáu, trong đó nghi phạm được cho là đã mặc chiếc áo này.”
„Formulierungen, die nicht ins Bild passen, werden untersagt – bei Hamas-Parolen mit gutem Grund, bei anderen Parolen manchmal mit weniger guten Gründen.“
“Những cách diễn đạt không phù hợp với khuôn mẫu sẽ bị cấm – với các khẩu hiệu Hamas thì có lý do chính đáng, còn với những khẩu hiệu khác thì đôi khi lý do lại kém chính đáng hơn.”