Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Handgelenk
das
[ˈhantɡəˌlɛŋk]
Danh từ
Số nhiều: Handgelenke
Định nghĩa
1
cổ tay
- khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay
dasjenige Gelenk, das Hand und Unterarm verbindet
Ich habe mir das
Handgelenk
verstaucht.
Tôi đã bị bong gân cổ tay.
„Sie packte mein
Handgelenk
und versuchte es wegzudrehen.“
Cô ấy nắm lấy cổ tay tôi và cố gắng vặn nó đi.
Từ đồng nghĩa
Handwurzel
Danh từ