„Handy und Internet sind aus dem Leben von Jugendlichen nicht mehr wegzudenken: 97 Prozent der jungen Handynutzer in der Schweiz besitzen ein Smartphone.“
“Điện thoại di động và Internet đã trở thành phần không thể thiếu trong cuộc sống của thanh thiếu niên: 97 phần trăm người trẻ sử dụng điện thoại di động ở Thụy Sĩ sở hữu một chiếc điện thoại thông minh.”
„Aus diesem Grunde führt die Kreispolizeibehörde Warendorf von 13. bis 20. Oktober eine Aktionswoche durch, in der verstärkt die Handynutzer unter den Verkehrsteilnehmern ins Visier genommen werden.“
“Vì lý do này, cơ quan cảnh sát khu vực Warendorf tổ chức một tuần hành động từ ngày 13 đến ngày 20 tháng 10, trong đó đặc biệt nhắm đến những người sử dụng điện thoại di động trong số những người tham gia giao thông.”