Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hauchlaut
der
[ˈhaʊ̯xˌlaʊ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Hauchlaute
Định nghĩa
1
âm h
- Thuật ngữ tiếng Đức dùng để chỉ âm [h].
deutscher Terminus für den Laut [h]
Danh từ