Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hausbesitz
der
[ˈhaʊ̯sbəˌzɪt͡s]
Danh từ
Định nghĩa
1
sở hữu nhà
- Việc sở hữu một hoặc nhiều ngôi nhà.
Besitz eines oder mehrerer Häuser
Danh từ