Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hausverkäuferin
die
[ˈhaʊ̯sfɛɐ̯ˌkɔɪ̯fəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Hausverkäuferinnen
Định nghĩa
1
nữ bán nhà
- người phụ nữ bán một căn nhà hoặc nhà đất
Verkäuferin eines Hauses
Từ trái nghĩa
Hauskäuferin
Danh từ