Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Heiratsabsicht
die
[ˈhaɪ̯ʁaːt͡sˌʔapzɪçt]
Danh từ
Số nhiều: Heiratsabsichten
Định nghĩa
1
ý định kết hôn
- Kế hoạch hoặc mong muốn sẽ kết hôn với ai đó.
Plan/Wille, zu heiraten
Danh từ