Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Heiratswunsch
der
[ˈhaɪ̯ʁaːt͡sˌvʊnʃ]
Danh từ
Số nhiều: Heiratswünsche
Định nghĩa
1
mong muốn kết hôn
- Sự mong muốn hoặc nguyện vọng được kết hôn.
Wunsch, zu heiraten
„Roberts
Heiratswunsch
hat mich auf eine Idee gebracht.“
“Mong muốn kết hôn của Robert đã khiến tôi nảy ra một ý tưởng.”
Danh từ