„Die technische Weiterentwicklung im Heizungsanlagenbau hat in den vergangenen Jahren enorme Fortschritte gemacht.“
Sự phát triển tiếp theo về mặt kỹ thuật trong lĩnh vực xây dựng hệ thống sưởi đã đạt được những tiến bộ to lớn trong những năm qua.
„Zum Heizungsanlagenbau gehören alle Arbeiten, die mit der Konzeption und Installation von Heizungsanlagen unterschiedlichster Art in Verbindung stehen (Fußbodenheizung, Rohrleitungs-, Heizkessel- und Heizkörpermontage). “
Xây dựng hệ thống sưởi bao gồm mọi công việc liên quan đến việc thiết kế và lắp đặt các hệ thống sưởi thuộc nhiều loại khác nhau (sưởi sàn, lắp đặt đường ống, nồi hơi và bộ tản nhiệt).