Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hektometer
der
[ˌhɛktoˈmeːtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Hektometer
Định nghĩa
1
héc-tô-mét
- Đơn vị đo chiều dài bằng một trăm mét.
einhundert Meter
Ein
Hektometer
besteht aus 100 Metern.
Một héc-tô-mét bằng 100 mét.
Danh từ