Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Herbstlaub
das
[ˈhɛʁpstˌlaʊ̯p]
Danh từ
Định nghĩa
1
lá thu
- lá cây có nhiều màu sắc vào mùa thu, thường rụng khỏi cây
das bunte Laub der Bäume im Herbst
Er fegte das abgefallene
Herbstlaub
mit dem Rechen zusammen.
Anh ấy dùng cái cào gom lá thu đã rụng lại một chỗ.
Danh từ